功利的

công lợi đích

Hán Việt: công lợi đích

Tổng quan

vị lợi, người theo thuyết vị lợi; người vị lợi

Cấu tạo: 功 (công) + 利 (lợi) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thực dụng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi utilitarian

Eng

  • JMdict utilitarian

ja

  • JMdict 功利的(こうりてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

功利 · 功利主义 · 功利论者 · 功利主义的 · 功利主义者