功單位 công đan vị Hán Việt: công đan vị Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtcông đan vịCấu tạo功 + 單 + 位 · công + đan + vị nghĩa thành phần: công + đan + vị Nghĩa EngCihui 功單位 ōngdānwèi n. unit of work