功德主
công đức chủ
Hán Việt: công đức chủ · Pinyin: gōng dé zhǔ
Tổng quan
công đức chủ (雜名)謂檀越之人。見象器箋。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui công đức chủ (雜名)謂檀越之人。見象器箋。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教中称进行布施的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教中称进行布施的人。