功率損耗 gōng lǜ sǔn hào·công suất tổn háo Hán Việt: công suất tổn háo · Pinyin: gōng lǜ sǔn hào Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 率 (suất) + 損 (tổn) + 耗 (háo)Pinyingōng lǜ sǔn hàoHán Việtcông suất tổn háoCấu tạo功 + 率 + 損 + 耗 · công + suất + tổn + háo nghĩa thành phần: công + suất + tổn + háo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hao tổn công suấtĐứcHandedict Leistungsverlust Từ liên quan Gần nghĩa功率惡化 · 功率輸出 · 功率计 · 損耗品 · 功率單位 · 功率大的 · 功率開關 · 功率數據