功率計 công suất kế Hán Việt: công suất kế Tổng quan (sinh học) cơ công kế Cấu tạo: 功 (công) + 率 (suất) + 計 (kế)Hán Việtcông suất kếCấu tạo功 + 率 + 計 · công + suất + kế nghĩa thành phần: công + suất + kế Nghĩa ViệtCihui (sinh học) cơ công kế