功率大的 công suất đại đích Hán Việt: công suất đại đích Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 率 (suất) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việtcông suất đại đíchTừ loạitínhCấu tạo功 + 率 + 大 + 的 · công + suất + đại + đích nghĩa thành phần: công + suất + đại + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công suất lớnMainlandKaggle Zh-Vi high-powerEngCihui high-power Từ liên quan Gần nghĩa功率恶化 · 功率输出 · 功率计 · 功率单位 · 功率开关 · 功率损耗 · 功率数据 · 功率比较