損耗品

sǔn hào pǐn tổn háo phẩm

Hán Việt: tổn háo phẩm · Pinyin: sǔn hào pǐn

Tổng quan

vật tư tiêu hao

Cấu tạo: (tổn) + (háo) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật tư tiêu hao

Eng

  • CC-CEDICT consumables
  • Cihui consumables