損耗品
tổn háo phẩm
Hán Việt: tổn háo phẩm · Pinyin: sǔn hào pǐn
Tổng quan
vật tư tiêu hao
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vật tư tiêu hao
- Tần suất từ vật tư tiêu hao
Eng
- Cihui consumables
- Tần suất từ consumables
Hán Việt: tổn háo phẩm · Pinyin: sǔn hào pǐn
vật tư tiêu hao