功率比较 gōng lǜ bǐ jiào·công suất bỉ giác Hán Việt: công suất bỉ giác · Pinyin: gōng lǜ bǐ jiào Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 率 (suất) + 比 (bỉ) + 較 (giác)Pinyingōng lǜ bǐ jiàoHán Việtcông suất bỉ giácCấu tạo功 + 率 + 比 + 較 · công + suất + bỉ + giác nghĩa thành phần: công + suất + bỉ + giác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 so sánh công suấtĐứcHandedict Leistungsvergleich Từ liên quan Gần nghĩa功率恶化 · 功率输出 · 比較價格 · 比较价格 · 比较分析 · 比较喜欢 · 比较文学 · 比较而言