比较而言

bǐ jiào ér yánbỉ giác nhi ngôn

Hán Việt: bỉ giác nhi ngôn · Pinyin: bǐ jiào ér yán

Tổng quan

nói một cách tương đối

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 而 (nhi) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tương đối mà nói
  • Tần suất từ nói một cách tương đối
  • Biên soạn 比較而言 ǐjiào'éryán f.e. comparatively speaking

Eng

  • Cihui comparatively speaking
  • Tần suất từ 比較而言 ǐjiào'éryán f.e. comparatively speaking

Từ liên quan

Gần nghĩa

比較價格 · 比较价格 · 比较分析 · 比较喜欢 · 比较文学 · 比較好 · 比較語言學 · 比较仪