比较喜欢

bǐ jiào xǐ huānbỉ giác hỉ hoan

Hán Việt: bỉ giác hỉ hoan · Pinyin: bǐ jiào xǐ huān

Tổng quan

thích hơn

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 喜 (hỉ) + 歡 (hoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưa: thích hơn
  • Tần suất từ thích hơn

Eng

  • Cihui prefer
  • Tần suất từ prefer

Đức

  • Handedict bevorzugen, lieber wollen

Từ liên quan

Gần nghĩa

喜欢吵架 · 喜欢说话 · 比較價格 · 比较价格 · 比较分析 · 比较文学 · 比较而言 · 喜欢冒险的