比较分析

bǐ jiào fēn xībỉ giác phân tích

Hán Việt: bỉ giác phân tích · Pinyin: bǐ jiào fēn xī

Tổng quan

phân tích so sánh

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích so sánh
  • Tần suất từ phân tích so sánh

Eng

  • Cihui comparative analysis
  • Tần suất từ comparative analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 比較價格 · 比较价格 · 比较喜欢