功用教学观

công dụng giáo học quan

Hán Việt: công dụng giáo học quan

Tổng quan

Cấu tạo: 功 (công) + 用 (dụng) + 教 (giáo) + 學 (học) + 觀 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan điểm dạy học chức năng
  • Biên soạn functional approach M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 功用教學觀 ōngyòng jiàoxuéguān n. <lg.> functional approach M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

功用原则 · 功用背景 · 功用解释 · 功用语法 · 功用 <cm>