功用教學觀
công dụng giáo học quan
Hán Việt: công dụng giáo học quan
Tổng quan
Cấu tạo: 功 (công) + 用 (dụng) + 教 (giáo) + 學 (học) + 觀 (quan)
Nghĩa
Eng
- Cihui 功用教學觀 ōngyòng jiàoxuéguān n. <lg.> functional approach M:¹zhǒng