功能團

gōng néng tuán công năng đoàn

Hán Việt: công năng đoàn · Pinyin: gōng néng tuán

Tổng quan

nhóm chức năng (hóa học)

Cấu tạo: (công) + (năng) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm chức năng (hóa học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官能团。

Eng

  • CC-CEDICT (chemistry) functional group
  • Cihui functional group (chemistry)