功能強 gōng néng qiáng · công năng cường Hán Việt: công năng cường · Pinyin: gōng néng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 強 (cường)Pinyingōng néng qiángHán Việtcông năng cườngCấu tạo功 + 能 + 強 · công + năng + cường nghĩa thành phần: công + năng + cường