功能羣

gōng néng qún công năng quần

Hán Việt: công năng quần · Pinyin: gōng néng qún

Tổng quan

nhóm chức năng

Cấu tạo: (công) + (năng) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm chức năng

Eng

  • Cihui functional group