功能語言學 công năng ngữ ngôn học Hán Việt: công năng ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtcông năng ngữ ngôn họcCấu tạo功 + 能 + 語 + 言 + 學 · công + năng + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: công + năng + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 功能語言學 ōngnéng yǔyánxué n. <lg.> functional linguistics