功能詞

gōng néng cí công năng từ

Hán Việt: công năng từ · Pinyin: gōng néng cí

Tổng quan

từ chức năng

Cấu tạo: (công) + (năng) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ chức năng

Eng

  • CC-CEDICT function word
  • Cihui function word