功能鍵

gōng néng jiàn công năng kiện

Hán Việt: công năng kiện · Pinyin: gōng néng jiàn

Tổng quan

(Tech) phím cơ năng

Cấu tạo: (công) + (năng) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) phím cơ năng

Eng

  • Cihui 功能鍵 ōngnéngjiàn n. <comp.> function key