功課表

công khóa biểu

Hán Việt: công khóa biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (khóa) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校規定課業的時間和科目表。也稱為「日課表」。

Eng

  • Cihui 功課表 ōngkèbiǎo n. student's course schedule; syllabus M:¹zhāng