功課表 công khóa biểu Hán Việt: công khóa biểu Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 課 (khóa) + 表 (biểu)Hán Việtcông khóa biểuCấu tạo功 + 課 + 表 · công + khóa + biểu nghĩa thành phần: công + khóa + biểu Nghĩa EngCihui 功課表 ōngkèbiǎo n. student's course schedule; syllabus M:¹zhāng