功過格 công quá cách Hán Việt: công quá cách Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 過 (quá) + 格 (cách)Hán Việtcông quá cáchCấu tạo功 + 過 + 格 · công + quá + cách nghĩa thành phần: công + quá + cách Nghĩa EngCihui 功過格 ōng-guò gé n. ledgers of merit and demerit