加以浮飾

gia dĩ phù sức

Hán Việt: gia dĩ phù sức

Tổng quan

chạm nổi, rập nổ, làm nổi

Cấu tạo: (gia) + (dĩ) + (phù) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạm nổi, rập nổ, làm nổi