加以浮飾 gia dĩ phù sức Hán Việt: gia dĩ phù sức Tổng quan chạm nổi, rập nổ, làm nổi Cấu tạo: 加 (gia) + 以 (dĩ) + 浮 (phù) + 飾 (sức)Hán Việtgia dĩ phù sứcCấu tạo加 + 以 + 浮 + 飾 · gia + dĩ + phù + sức nghĩa thành phần: gia + dĩ + phù + sức Nghĩa ViệtCihui chạm nổi, rập nổ, làm nổi