加倍地 jiā bèi de · gia bội địa Hán Việt: gia bội địa · Pinyin: jiā bèi de Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 倍 (bội) + 地 (địa)Pinyinjiā bèi deHán Việtgia bội địaCấu tạo加 + 倍 + 地 · gia + bội + địa nghĩa thành phần: gia + bội + địa Nghĩa EngCihui with interest