加值稅
gia trị thuế
Hán Việt: gia trị thuế
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 就物品及勞物新增價值部分計課的稅金。亦即每一納稅單位在一定期間內的銷售總額,減去其同一期間的進貨總額,這個進銷貨差額就是「加值」的金額。
Eng
- Cihui 加值稅 iāzhíshuì n. value-added tax M:²bǐ
Hán Việt: gia trị thuế