加值稅 gia trị thuế Hán Việt: gia trị thuế Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 值 (trị) + 稅 (thuế)Hán Việtgia trị thuếCấu tạo加 + 值 + 稅 · gia + trị + thuế nghĩa thành phần: gia + trị + thuế Nghĩa EngCihui 加值稅 iāzhíshuì n. value-added tax M:²bǐ