加偏壓 gia thiên áp Hán Việt: gia thiên áp Tổng quan (Tech) định thiên; tăng thiên áp Cấu tạo: 加 (gia) + 偏 (thiên) + 壓 (áp)Hán Việtgia thiên ápCấu tạo加 + 偏 + 壓 · gia + thiên + áp nghĩa thành phần: gia + thiên + áp Nghĩa ViệtCihui (Tech) định thiên; tăng thiên áp