加偏磁 gia thiên từ Hán Việt: gia thiên từ Tổng quan (Tech) định thiên; tăng thiên áp Cấu tạo: 加 (gia) + 偏 (thiên) + 磁 (từ)Hán Việtgia thiên từCấu tạo加 + 偏 + 磁 · gia + thiên + từ nghĩa thành phần: gia + thiên + từ Nghĩa ViệtCihui (Tech) định thiên; tăng thiên áp