加入国 gia nhập quốc Hán Việt: gia nhập quốc Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 入 (nhập) + 國 (quốc)Hán Việtgia nhập quốcCấu tạo加 + 入 + 國 · gia + nhập + quốc nghĩa thành phần: gia + nhập + quốc Nghĩa ViệtBiên soạn 加入國 iārùguó n. an acceding/adhering stateEngCihui 加入國 iārùguó n. an acceding/adhering state Từ liên quan Gần nghĩa加入的 · 入国问俗 · 入国问禁 · 入國問禁 · 加入 · 加入樟脑 · 加入药品 · 加入十字军