加入量 jiā rù liàng · gia nhập lượng Hán Việt: gia nhập lượng · Pinyin: jiā rù liàng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 入 (nhập) + 量 (lượng)Pinyinjiā rù liàngHán Việtgia nhập lượngCấu tạo加 + 入 + 量 · gia + nhập + lượng nghĩa thành phần: gia + nhập + lượng