加冕禮

jiā miǎn lǐ gia miện lễ

Hán Việt: gia miện lễ · Pinyin: jiā miǎn lǐ

Tổng quan

lễ lên ngôi; lễ đăng quang; lễ đội mũ lên đầu

Cấu tạo: (gia) + (miện) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ lên ngôi; lễ đăng quang; lễ đội mũ lên đầu
  • Cihui Lễ đăng quang.☸

Eng

  • Cihui 加冕禮 iāmiǎnlǐ n. coronation