加減例 gia giảm lệ Hán Việt: gia giảm lệ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 減 (giảm) + 例 (lệ)Hán Việtgia giảm lệCấu tạo加 + 減 + 例 · gia + giảm + lệ nghĩa thành phần: gia + giảm + lệ Nghĩa EngCihui 加減例 iājiǎnlì n. rules for increasing or mitigating punishment