加減法 gia giảm pháp Hán Việt: gia giảm pháp Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 減 (giảm) + 法 (pháp)Hán Việtgia giảm phápCấu tạo加 + 減 + 法 · gia + giảm + pháp nghĩa thành phần: gia + giảm + pháp Nghĩa EngCihui 加減法 iājiǎnfǎ n. addition and subtraction