加利利海

jiā lì lì hǎi gia lợi lợi hải

Hán Việt: gia lợi lợi hải · Pinyin: jiā lì lì hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (lợi) + (lợi) + (hải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Sea of Galilee