加前綴 gia tiền chuế Hán Việt: gia tiền chuế Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 前 (tiền) + 綴 (chuế)Hán Việtgia tiền chuếCấu tạo加 + 前 + 綴 · gia + tiền + chuế nghĩa thành phần: gia + tiền + chuế Nghĩa EngCihui 加前綴 iā qiánzhuì <lg.> v.o. add a prefix ◆n. prefixation; prefixion; prefixing