加劍號

gia kiếm hào

Hán Việt: gia kiếm hào

Tổng quan

ghi dấu ôben vào (đoạn sách, lề...)

Cấu tạo: (gia) + (kiếm) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi dấu ôben vào (đoạn sách, lề...)