加力器 jiā lì qì · gia lực khí Hán Việt: gia lực khí · Pinyin: jiā lì qì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 力 (lực) + 器 (khí)Pinyinjiā lì qìHán Việtgia lực khíCấu tạo加 + 力 + 器 · gia + lực + khí nghĩa thành phần: gia + lực + khí Nghĩa EngCihui assistor