加勁兒

jiā jìn r gia kính nhi

Hán Việt: gia kính nhi · Pinyin: jiā jìn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 加勁|加劲

Cấu tạo: (gia) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 加勁|加劲

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 加勁|加劲[jia1 jin4]
  • Cihui erhua variant of 加勁|加劲