加華驛站 gia hoa dịch trạm Hán Việt: gia hoa dịch trạm Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 華 (hoa) + 驛 (dịch) + 站 (trạm)Hán Việtgia hoa dịch trạmCấu tạo加 + 華 + 驛 + 站 · gia + hoa + dịch + trạm nghĩa thành phần: gia + hoa + dịch + trạm Nghĩa EngCihui www.iponline.com