加壓蒸餾 jiā yā zhēng liù · gia áp chưng lựu Hán Việt: gia áp chưng lựu · Pinyin: jiā yā zhēng liù Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 壓 (áp) + 蒸 (chưng) + 餾 (lựu)Pinyinjiā yā zhēng liùHán Việtgia áp chưng lựuCấu tạo加 + 壓 + 蒸 + 餾 · gia + áp + chưng + lựu nghĩa thành phần: gia + áp + chưng + lựu