加告茲 Jiāgàozī · gia cáo tư Hán Việt: gia cáo tư · Pinyin: Jiāgàozī Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 告 (cáo) + 茲 (tư)PinyinJiāgàozīHán Việtgia cáo tưCấu tạo加 + 告 + 茲 · gia + cáo + tư nghĩa thành phần: gia + cáo + tư Nghĩa EngCihui Gagauzia