加外框 gia ngoại khuông Hán Việt: gia ngoại khuông Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 外 (ngoại) + 框 (khuông)Hán Việtgia ngoại khuôngCấu tạo加 + 外 + 框 · gia + ngoại + khuông nghĩa thành phần: gia + ngoại + khuông Nghĩa EngCihui Framed