加字首 gia tự thủ Hán Việt: gia tự thủ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 字 (tự) + 首 (thủ)Hán Việtgia tự thủCấu tạo加 + 字 + 首 · gia + tự + thủ nghĩa thành phần: gia + tự + thủ Nghĩa EngCihui prefixion