加密狗 jiā mì gǒu · gia mật cẩu Hán Việt: gia mật cẩu · Pinyin: jiā mì gǒu Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 密 (mật) + 狗 (cẩu)Pinyinjiā mì gǒuHán Việtgia mật cẩuCấu tạo加 + 密 + 狗 · gia + mật + cẩu nghĩa thành phần: gia + mật + cẩu Nghĩa EngCihui dongle