加密郵件 gia mật bưu kiện Hán Việt: gia mật bưu kiện Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 密 (mật) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Hán Việtgia mật bưu kiệnCấu tạo加 + 密 + 郵 + 件 · gia + mật + bưu + kiện nghĩa thành phần: gia + mật + bưu + kiện Nghĩa EngCihui Privacy Enhanced Mail