加爾巴 jiā ěr bā · gia nhĩ ba Hán Việt: gia nhĩ ba · Pinyin: jiā ěr bā Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba)Pinyinjiā ěr bāHán Việtgia nhĩ baCấu tạo加 + 爾 + 巴 · gia + nhĩ + ba nghĩa thành phần: gia + nhĩ + ba