加爾斯 jiā ěr sī · gia nhĩ tư Hán Việt: gia nhĩ tư · Pinyin: jiā ěr sī Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)Pinyinjiā ěr sīHán Việtgia nhĩ tưCấu tạo加 + 爾 + 斯 · gia + nhĩ + tư nghĩa thành phần: gia + nhĩ + tư