加州兀鷲 jiā zhōu wù jiù · gia châu ngột thứu Hán Việt: gia châu ngột thứu · Pinyin: jiā zhōu wù jiù Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 州 (châu) + 兀 (ngột) + 鷲 (thứu)Pinyinjiā zhōu wù jiùHán Việtgia châu ngột thứuCấu tạo加 + 州 + 兀 + 鷲 · gia + châu + ngột + thứu nghĩa thành phần: gia + châu + ngột + thứu