加工地 jiā gōng dì · gia công địa Hán Việt: gia công địa · Pinyin: jiā gōng dì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 地 (địa)Pinyinjiā gōng dìHán Việtgia công địaCấu tạo加 + 工 + 地 · gia + công + địa nghĩa thành phần: gia + công + địa